| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,26% | -1,28₫ | 30,15₫ | 55,68₫ | 16,92₫ | 28,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,97% | -398,64₫ | 428,77₫ | 590,51₫ | 16,47₫ | 30,13₫ |