| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,39% | -7,33₫ | 11,56₫ | 23,40₫ | 3,62₫ | 4,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,14% | -287,68₫ | 299,24₫ | 327,20₫ | 9,84₫ | 11,56₫ |