| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000003438479427401997-0.0143438 | 0,1292₫ | 0,1292₫ | 0,1292₫ | 0,1292₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,91% | -1,47₫ | 1,60₫ | 3,52₫ | 0,1081₫ | 0,1292₫ |