| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,44% | -0,001407₫ | 0,002735₫ | 0,003067₫ | 0,001299₫ | 0,001328₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,28% | -0,003520₫ | 0,006254₫ | 0,006443₫ | 0,002277₫ | 0,002735₫ |