| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000004637872659703224-0.0144637 | 0,9038₫ | 0,9038₫ | 0,9038₫ | 0,9038₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | 0,9038₫ | 0,9038₫ | 0,9038₫ | 0,9038₫ |