| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,13% | -9,46₫ | 16,00₫ | 17,37₫ | 6,23₫ | 6,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,55% | -123,82₫ | 139,82₫ | 149,14₫ | 15,81₫ | 16,00₫ |