| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,41% | -0,5675₫ | 8,85₫ | 11,46₫ | 4,09₫ | 8,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,10% | -103,17₫ | 112,02₫ | 193,36₫ | 7,71₫ | 8,85₫ |