| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,16% | -2,25₫ | 7,47₫ | 10,69₫ | 3,77₫ | 5,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,64% | -52,98₫ | 60,45₫ | 73,53₫ | 6,68₫ | 7,47₫ |