| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,20% | ₫-0.00000257773285581495-0.052577 | ₫0.000005461364835160.055461 | ₫0.000007861604884120.057861 | ₫0.00000268994556843999970.052689 | ₫0.00000288363197934504970.052883 |
| 2025 Năm ngoái | -80,28% | -0,00002223₫ | 0,00002769₫ | 0,00002900₫ | ₫0.000005217382151020.055217 | ₫0.000005461364835160.055461 |