| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,65% | -4,52₫ | 5,97₫ | 6,52₫ | 1,45₫ | 1,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,02% | -144,13₫ | 150,10₫ | 332,42₫ | 5,24₫ | 5,97₫ |