| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,79% | ₫-0.0000000006298873226070952-0.096298 | ₫0.0000000030304483160.083030 | ₫0.0000000033660122580.083366 | ₫0.0000000020610091950.082061 | ₫0.0000000024005609933929050.082400 |
| 2025 Năm ngoái | +20,82% | ₫0.00000000052224869900000010.095222 | ₫0.0000000025081996170.082508 | ₫0.0000000051862347110.085186 | ₫0.0000000018964127910.081896 | ₫0.0000000030304483160.083030 |