| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,20% | -11,53₫ | 63,38₫ | 70,53₫ | 43,09₫ | 51,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -5,21% | -3,48₫ | 66,86₫ | 92,45₫ | 38,88₫ | 63,38₫ |