| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,16% | -432.542,78₫ | 743.664,08₫ | 915.493,89₫ | 271.696,27₫ | 311.121,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,11% | -1.328.547,20₫ | 2.072.211,29₫ | 3.441.914,95₫ | 570.284,38₫ | 743.664,08₫ |