| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,91% | -90,67₫ | 148,86₫ | 156,72₫ | 58,11₫ | 58,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,18% | -1.538,94₫ | 1.687,80₫ | 1.746,78₫ | 1,29₫ | 148,86₫ |