| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,90% | -0,02086₫ | 0,06153₫ | 0,08259₫ | 0,03589₫ | 0,04067₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,89% | -0,07190₫ | 0,1334₫ | 0,1776₫ | 0,05390₫ | 0,06153₫ |