| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,68% | -0,2193₫ | 0,5820₫ | 0,8739₫ | 0,3569₫ | 0,3627₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,49% | -7,17₫ | 7,75₫ | 11,27₫ | 0,5674₫ | 0,5820₫ |