| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,24% | -0,6928₫ | 1,25₫ | 1,84₫ | 0,4973₫ | 0,5614₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,81% | -28,72₫ | 29,97₫ | 79,83₫ | 0,4828₫ | 1,25₫ |