| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,22% | -0,2941₫ | 1,01₫ | 1,34₫ | 0,6915₫ | 0,7122₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,69% | -1,93₫ | 2,93₫ | 4,11₫ | 0,9301₫ | 1,01₫ |