| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +33,40% | 56.448,52₫ | 168.984,08₫ | 237.056,32₫ | 96.173,08₫ | 225.432,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,77% | -666.296,83₫ | 835.280,90₫ | 2.338.935,61₫ | 150.214,41₫ | 168.984,08₫ |