| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,62% | -1,38₫ | 3,49₫ | 6,52₫ | 1,72₫ | 2,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,45% | -37,33₫ | 40,82₫ | 156,45₫ | 2,98₫ | 3,49₫ |