| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,05% | -0,5083₫ | 1,81₫ | 4,15₫ | 1,27₫ | 1,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,45% | -329,29₫ | 331,10₫ | 760,17₫ | 1,81₫ | 1,81₫ |