| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +102,67% | 2,54₫ | 2,48₫ | 26,83₫ | 1,29₫ | 5,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,21% | -135,54₫ | 138,02₫ | 314,68₫ | 1,82₫ | 2,48₫ |