| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,39% | -20,16₫ | 40,01₫ | 42,81₫ | 18,16₫ | 19,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,60% | -204,00₫ | 244,00₫ | 261,06₫ | 36,66₫ | 40,01₫ |