| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,96% | -220,95₫ | 345,44₫ | 376,30₫ | 100,38₫ | 124,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | +42,35% | 102,78₫ | 242,66₫ | 627,78₫ | 95,34₫ | 345,44₫ |