| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,84% | 9,54₫ | 139,41₫ | 221,69₫ | 88,17₫ | 148,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,27% | -25,13₫ | 164,54₫ | 320,27₫ | 92,36₫ | 139,41₫ |