| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,77% | -12,61₫ | 16,42₫ | 18,27₫ | 3,76₫ | 3,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,33% | -47,27₫ | 63,59₫ | 118,55₫ | 13,62₫ | 16,32₫ |