| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,13% | -2.136,02₫ | 10.608,87₫ | 45.847,02₫ | 8.059,06₫ | 8.472,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -5,74% | -645,93₫ | 11.254,80₫ | 98.617,12₫ | 5.727,56₫ | 10.608,87₫ |