| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,36% | 0,08321₫ | 0,5796₫ | 0,8661₫ | 0,3549₫ | 0,6628₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,39% | -8,18₫ | 8,76₫ | 9,28₫ | 0,3637₫ | 0,5796₫ |