| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,47% | -3,33₫ | 29,05₫ | 70,43₫ | 19,07₫ | 25,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,29% | -62,58₫ | 91,63₫ | 362,83₫ | 13,56₫ | 29,05₫ |