| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,36% | -931,25₫ | 1.235,75₫ | 4.160,22₫ | 167,21₫ | 304,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | +294,41% | 922,43₫ | 313,32₫ | 1.509,45₫ | 69,25₫ | 1.235,75₫ |