| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,51% | ₫-0.0000006032953397648211-0.066032 | ₫0.0000012696974630550.051269 | ₫0.00000151470602722099980.051514 | ₫0.000000472890956360.064728 | ₫0.00000066640212329017890.066664 |
| 2025 Năm ngoái | -89,12% | -0,00001040₫ | 0,00001167₫ | 0,00001412₫ | ₫0.0000011290948370040.051129 | ₫0.0000012696974630550.051269 |