| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,60% | 0,4226₫ | 9,19₫ | 34,34₫ | 5,20₫ | 9,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,54% | -113,93₫ | 123,12₫ | 166,51₫ | 8,78₫ | 9,19₫ |