| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,66% | -51,07₫ | 199,01₫ | 216,31₫ | 130,98₫ | 147,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,67% | -23,77₫ | 222,78₫ | 415,30₫ | 18,42₫ | 199,01₫ |