| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +135,79% | 151,56₫ | 111,61₫ | 1.316,42₫ | 111,61₫ | 263,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,25% | -60,76₫ | 172,37₫ | 177,91₫ | 104,10₫ | 111,61₫ |