| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,41% | -0,02281₫ | 0,02873₫ | 0,03923₫ | 0,004968₫ | 0,005917₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,57% | -0,6203₫ | 0,6491₫ | 0,7040₫ | 0,02540₫ | 0,02873₫ |