| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,71% | -0,2540₫ | 0,5110₫ | 0,6378₫ | 0,2494₫ | 0,2570₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,30% | -29,56₫ | 30,07₫ | 64,06₫ | 0,4853₫ | 0,5110₫ |