| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,55% | -574,18₫ | 759,97₫ | 803,85₫ | 167,34₫ | 185,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,05% | -2.702,35₫ | 3.462,32₫ | 3.463,13₫ | 734,66₫ | 759,97₫ |