| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,38% | -0,00007649₫ | 0,0003013₫ | 0,0003740₫ | 0,0001765₫ | 0,0002248₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,95% | -0,0002776₫ | 0,0005790₫ | 0,0009786₫ | 0,0002228₫ | 0,0003013₫ |