| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,01% | -1.000,08₫ | 3.447,66₫ | 4.105,61₫ | 1.868,58₫ | 2.447,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,39% | -16.132,93₫ | 19.580,59₫ | 22.370,30₫ | 2.263,35₫ | 3.447,66₫ |
| 2024 | -44,64% | -15.790,80₫ | 35.371,39₫ | 78.427,64₫ | 13.606,41₫ | 19.580,59₫ |
| 2023 | +3,55% | 1.210,63₫ | 34.134,45₫ | 71.584,96₫ | 7.895,40₫ | 35.345,07₫ |
| 2022 | -89,79% | -300.051,52₫ | 334.185,96₫ | 423.482,94₫ | 31.923,73₫ | 34.134,45₫ |