| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,57% | -659.619.595,26₫ | 2.308.770.033,63₫ | 2.580.394.577,26₫ | 1.552.361.344,63₫ | 1.649.150.438,37₫ |