| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,43% | -428,80₫ | 1.034,90₫ | 1.226,24₫ | 557,69₫ | 606,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,23% | -16.915,14₫ | 17.950,03₫ | 20.629,26₫ | 1.004,46₫ | 1.034,90₫ |