| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +186,53% | ₫0.000000001704038703651180.081704 | ₫0.00000000091353288000000010.099135 | ₫0.000000003361962760.083361 | ₫0.00000000091258752000000010.099125 | ₫0.00000000261757158365118030.082617 |
| 2025 Năm ngoái | -51,48% | ₫-0.00000000096907278-0.099690 | ₫0.000000001882605660.081882 | ₫0.0000000108858204000000010.071088 | ₫0.00000000035871160.093587 | ₫0.00000000091353288000000010.099135 |