| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,02% | -97.962,22₫ | 271.949,68₫ | 284.111,77₫ | 160.324,10₫ | 173.987,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,12% | -167.513,02₫ | 439.462,70₫ | 683.298,46₫ | 244.473,05₫ | 271.949,68₫ |