| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,39% | -12,74₫ | 32,35₫ | 41,27₫ | 13,70₫ | 19,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,99% | -1.578,09₫ | 1.610,44₫ | 2.446,76₫ | 32,22₫ | 32,35₫ |