| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,85% | -0,7607₫ | 4,03₫ | 4,74₫ | 3,06₫ | 3,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,98% | -63,03₫ | 67,07₫ | 202,04₫ | 3,58₫ | 4,03₫ |