| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,33% | -3,20₫ | 43,62₫ | 62,61₫ | 37,69₫ | 40,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,67% | -378,58₫ | 422,20₫ | 564,66₫ | 43,27₫ | 43,62₫ |