| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 60,80₫ | 60,80₫ | 60,80₫ | 60,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,32% | -42,82₫ | 103,62₫ | 103,62₫ | 60,46₫ | 60,80₫ |