| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,74% | -38,07₫ | 78,11₫ | 84,60₫ | 39,14₫ | 40,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,79% | -189,30₫ | 267,41₫ | 519,17₫ | 71,76₫ | 78,11₫ |