| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,21% | -377,82₫ | 874,39₫ | 1.191,91₫ | 485,77₫ | 496,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,37% | -4.381,15₫ | 5.255,27₫ | 6.724,43₫ | 789,87₫ | 874,12₫ |
| 2024 | +8,53% | 413,37₫ | 4.844,54₫ | 13.006,53₫ | 2.964,65₫ | 5.257,90₫ |
| 2023 | +231,35% | 3.380,64₫ | 1.461,26₫ | 6.113,59₫ | 1.450,73₫ | 4.841,90₫ |
| 2022 | -91,38% | -15.457,76₫ | 16.916,38₫ | 19.264,93₫ | 1.361,21₫ | 1.458,63₫ |
| 2021 | +83,16% | 7.673,32₫ | 9.227,26₫ | 75.846,74₫ | 6.137,29₫ | 16.900,59₫ |