| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,48% | -1.637,99₫ | 4.046,46₫ | 5.002,65₫ | 38,19₫ | 2.408,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,40% | -7.321,21₫ | 11.367,68₫ | 25.471,58₫ | 3.397,67₫ | 4.046,46₫ |